|
No.
|
VIETNAMESE
|
TIME
|
PRICE
|
|
|
CHĂM SÓC DA MẶT
|
|
|
|
|
ERICSON LABORATOIRE
|
|
|
|
|
CHĂM SÓC CƠ BẢN
|
|
|
|
1
|
Chăm sóc dành cho da thường đến khô
|
70’
|
28 USD
|
|
2
|
Chăm sóc dành cho da hỗn hợp, da dầu & mụn
|
70’
|
28 USD
|
|
3
|
Chăm sóc dành cho da nhạy cảm
|
70’
|
28 USD
|
|
|
CHĂM SÓC ĐẶC TRỊ
|
|
|
|
4
|
Pure-Biotic (Chăm sóc nuôi dưỡng da nhờn và chống mụn)
|
75'
|
35 USD
|
|
5
|
Novacid+ (Chăm sóc tẩy tế bào chết & tái tạo da)
|
75'
|
49 USD
|
|
6
|
Skin Transfer System (Chăm sóc giữ ẫm & nuôi dưỡng da)
|
75'
|
39 USD
|
|
7
|
Aroma Sensitive (Chăm sóc da nhạy cảm chống dị ứng)
|
75'
|
45 USD
|
|
8
|
White Perfect (Chăm sóc làm trắng sáng da, tẩy nám)
|
75'
|
45 USD
|
|
|
TRỊ LIỆU ĐẶC BIỆT CHỐNG LÃO HÓA & TRẺ HÓA DA
|
|
|
|
9
|
Energy Lift (Chăm sóc làm đầy các nếp nhăn)
|
80'
|
68 USD
|
|
10
|
Supreme DHE.Age (Chăm sóc tái tạo da chống lão hóa)
|
75'
|
79 USD
|
|
11
|
Fresh Caviar (Dưỡng da ĐB bằng tế bào trứng cá Hồi tươi)
|
80'
|
79 USD
|
|
12
|
DNA Vital (Chăm sóc dưỡng da và làm căng da)
|
75'
|
79 USD
|
|
13
|
Botu VIP (Chăm sóc làm giãn các nếp nhăn tại chỗ)
|
80'
|
79 USD
|
|
14
|
Skin Hormone Resource (Chăm sóc dưỡng ẩm cho da khô)
|
75'
|
79 USD
|
|
|
ĐIỀU TRỊ VÙNG MẮT
|
|
|
|
15
|
Bio-Optic (Chăm sóc chống nhăn và quần thâm mắt)
|
25'
|
20 USD
|
|